Keo polyurethane (PU) một thành phần đàn hồi cao, bám dính tốt trên bê tông, gạch, kim loại. Co giãn 25%, thi công dễ dàng bằng súng bắn keo. Phù hợp cho khe co giãn, khung cửa, mặt dựng.
Sikaflex Construction AP là keo bịt khe mang đến khả năng chống thấm hiệu quả cho các công trình xây dựng. Với công thức gốc polyurethane một thành phần, sản phẩm này được thiết kế chuyên dụng cho việc bịt khe nối trong kết cấu bê tông, đồng thời đảm bảo độ đàn hồi và khả năng bám dính vượt trội trên nhiều loại bề mặt khác nhau.
Keo bịt khe Sikaflex Construction AP có khả năng co giãn lên tới 25%, cho phép thích ứng linh hoạt với chuyển động của kết cấu công trình. Sản phẩm không chỉ được sử dụng để bịt khe co giãn mà còn phù hợp để bịt xung quanh khung bao cửa, mặt dựng và lớp phủ trên các bề mặt như bê tông, gạch ngói, gỗ, kim loại và nhựa PVC
.
Chúng tôi cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật và hướng dẫn thi công chi tiết để quý khách hàng có thể lựa chọn và sử dụng sản phẩm một cách hiệu quả nhất cho công trình của mình.
Sikaflex Construction AP sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật giúp sản phẩm trở thành lựa chọn tin cậy trong các công trình xây dựng hiện đại.
Keo được đóng gói sẵn ở dạng một thành phần, không cần pha trộn trước khi sử dụng. Điều này giúp tiết kiệm thời gian thi công và đảm bảo tỷ lệ pha trộn chính xác theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. Người thi công chỉ cần lắp tuýp keo vào súng bắn chuyên dụng là có thể bắt đầu làm việc ngay.
Sản phẩm có khả năng chống chịu tốt trước các tác động của thời tiết và môi trường. Khả năng kháng lão hóa vượt trội giúp keo duy trì hiệu suất ổn định qua thời gian dài sử dụng, ngay cả khi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, mưa gió và sự thay đổi nhiệt độ.
Với độ co giãn lên tới 25%, keo polyurethane (PU) bịt khe này có thể theo sát chuyển động của kết cấu mà không bị nứt gãy hay bong tróc. Đây là yếu tố quan trọng giúp duy trì tính toàn vẹn của lớp bịt khe trong suốt vòng đời công trình.
Sikaflex Construction AP có thể bám dính hiệu quả trên đa dạng các loại vật liệu bao gồm bê tông, gạch ngói, gỗ, kim loại và nhựa PVC. Khả năng bám dính mạnh mẽ này đảm bảo lớp keo luôn được gắn chắc chắn với bề mặt thi công, không bị tách lớp hay bong tróc theo thời gian.
Sản phẩm được thiết kế để thi công thuận tiện bằng súng bắn keo chuyên dụng. Cấu trúc nhớt phù hợp giúp keo chảy đều và lấp đầy khe mà không gây lãng phí vật liệu. Người thi công có thể kiểm soát lượng keo xuất ra một cách chính xác.
Sau khi đóng rắn hoàn toàn, keo có khả năng chịu lực xé cao, giúp lớp bịt khe không bị rách hay hư hỏng khi chịu tác động cơ học từ hoạt động của kết cấu công trình.
Sikaflex Construction AP đạt chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 11600 về chất bịt khe cho ngành xây dựng, loại F với phân loại 25HM/20LM. Đây là tiêu chuẩn quốc tế đánh giá khả năng chịu biến dạng và độ bền của vật liệu bịt khe, đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt trong xây dựng.
Keo được sản xuất ở dạng keo đặc (paste) với các lựa chọn màu sắc gồm trắng, xám bê tông, đen và be. Sự đa dạng về màu sắc giúp người dùng chọn được tone phù hợp với màu sắc tổng thể của công trình, đảm bảo tính thẩm mỹ cho lớp bịt khe.
Mỗi tuýp keo có thể tích 600ml, được đóng gói 20 tuýp mỗi thùng. Quy cách đóng gói này phù hợp cho cả các công trình nhỏ lẻ lẫn các dự án lớn cần số lượng lớn vật liệu bịt khe.
Keo cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát với nhiệt độ từ 10°C đến 25°C và tránh ánh nắng trực tiếp. Thời hạn sử dụng của sản phẩm là 12 tháng kể từ ngày sản xuất, được in rõ trên vỏ bao bì. Việc tuân thủ đúng điều kiện lưu trữ sẽ đảm bảo keo giữ nguyên hiệu suất tối ưu cho đến khi sử dụng.
Sikaflex Construction AP có gốc hóa học là polyurethane một thành phần. Sản phẩm đóng rắn thông qua phản ứng hóa học khi tiếp xúc với độ ẩm trong không khí, tạo thành lớp keo đàn hồi bền vững có khả năng bám dính cao trên nhiều loại bề mặt.
Tỷ trọng của keo đo được ở mức khoảng 1,3 kg/lít đối với màu xám bê tông. Thông số này giúp người dùng ước tính lượng keo cần thiết cho từng hạng mục thi công cụ thể.
Thời gian se mặt (khô bề mặt) dao động từ 1 đến 2 giờ trong điều kiện chuẩn 23°C và độ ẩm 50%. Sau khoảng thời gian này, bề mặt keo đã đủ khô để không còn bám dính nhưng phần lõi bên trong vẫn đang trong quá trình đóng rắn.
Tốc độ đông cứng của keo đạt khoảng 3 mm trong 24 giờ ở điều kiện tiêu chuẩn 23°C và độ ẩm 50%. Tốc độ này giúp người thi công ước tính thời gian cần thiết để keo đạt độ cứng hoàn toàn trước khi tiếp tục các công đoạn tiếp theo.
Keo được thiết kế cho khe có chiều rộng từ tối thiểu 10 mm đến tối đa 35 mm. Việc tuân thủ giới hạn này đảm bảo keo hoạt động hiệu quả và đạt tuổi thọ tối ưu trong suốt quá trình sử dụng.
Chỉ số độ chảy võng bằng 0 mm cho thấy keo giữ được hình dạng tại vị trí thi công mà không bị chảy trượt xuống dưới. Đặc tính này đặc biệt quan trọng khi bịt các khe nằm ngang hoặc ở vị trí trên cao.
Sản phẩm có thể hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến +70°C. Với phạm vi nhiệt độ làm việc rộng như vậy, keo phù hợp cho các công trình ở nhiều vùng khí hậu khác nhau, từ miền Bắc với mùa đông giá lạnh đến các khu vực có thời tiết nắng nóng.
Lực chịu xé của keo sau khi đóng rắn đạt mức trên 6 N/mm². Thông số này thể hiện khả năng chống lại lực kéo tách lớp keo khỏi bề mặt, đảm bảo lớp bịt khe không bị rách hay tách ra khi chịu tải trọng.
Độ cứng Shore A đo được sau 28 ngày đóng rắn đạt mức 30. Đây là độ cứng vừa phải, cho phép keo vừa đủ cứng để bảo vệ khe khỏi bụi bẩn và nước, đồng thời vẫn duy trì độ đàn hồi cần thiết để theo sát chuyển động của kết cấu.
Modul giãn đứt ở trạng thái giãn 100% đạt khoảng 0,6 N/mm². Thông số này phản ánh lực cần thiết để kéo dãn keo gấp đôi chiều dài ban đầu, cho biết mức độ linh hoạt và khả năng chịu biến dạng của vật liệu.
Độ giãn đến đứt đạt mức 600%, nghĩa là keo có thể kéo dãn gấp 6 lần chiều dài ban đầu trước khi bị đứt. Đây là chỉ số rất ấn tượng, cho thấy sản phẩm có độ đàn hồi cao và khả năng thích ứng tuyệt vời với chuyển động của kết cấu.
Độ đàn hồi sau khi đóng rắn đạt trên 85%. Sau khi bị kéo dãn hoặc nén, keo có khả năng quay về hình dạng ban đầu rất tốt, đảm bảo lớp bịt khe luôn duy trì hình dạng và chức năng theo thời gian.
Việc thiết kế khe đúng cách là yếu tố quyết định hiệu quả của lớp bịt khe co giãn. Khi lên kế hoạch cho các khe nối trong công trình, cần tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản về kích thước và tỷ lệ.
Chiều rộng khe nên được thiết kế trong khoảng từ 10 mm đến 35 mm. Khe quá hẹp sẽ không đủ không gian để keo hoạt động hiệu quả, trong khi khe quá rộng có thể khiến keo bị chảy và không lấp đầy hoàn toàn. Việc tuân thủ giới hạn này đảm bảo keo có đủ chỗ để co giãn và bám dính tốt.
Tỷ lệ khuyến nghị giữa chiều rộng và chiều sâu của khe là 2:1. Ví dụ, nếu khe rộng 20 mm thì chiều sâu nên để khoảng 10 mm. Tỷ lệ này đảm bảo keo có đủ chiều sâu để bám dính chắc chắn vào hai thành khe, đồng thời có lớp đệm phía dưới để kiểm soát tỷ lệ hình dạng.
Kích thước khe cần được tính toán phù hợp với khả năng co giãn của keo để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài. Việc tính toán này cần dựa trên các yếu tố như mức độ chuyển động dự kiến của kết cấu, điều kiện thời tiết và tuổi thọ mong muốn của lớp bịt khe.
Chất lượng bề mặt khe trước khi thi công ảnh hưởng trực tiếp đến độ bám dính và tuổi thọ của lớp bịt khe. Do đó, việc chuẩn bị bề mặt đúng cách là bước không thể bỏ qua trong quy trình thi công.
Bề mặt khe cần đảm bảo các yêu cầu cơ bản gồm khô ráo, sạch sẽ, đồng nhất và không dính dầu mỡ, bụi bẩn hay mảnh vụn. Bất kỳ tạp chất nào trên bề mặt đều có thể làm giảm độ bám dính của keo và gây ra tình trạng bong tróc sau này.
Đối với các bề mặt nhẵn như kim loại hoặc lớp phủ, sau khi làm sạch bằng dung môi chuyên dụng, cần để bề mặt khô ít nhất 15 phút. Sau đó, quét một lớp lót (primer) phù hợp và chờ khoảng 30 phút trước khi tiến hành bơm keo. Lớp lót giúp tăng cường độ bám dính và làm sạch các tạp chất còn sót lại trên bề mặt.
Với các bề mặt có độ xốp cao như bê tông, vữa và gạch, cần quét lớp lót và chờ khô từ 30 phút đến tối đa 8 giờ trước khi thi công keo. Thời gian chờ linh hoạt tùy thuộc vào điều kiện thời tiết và độ hút ẩm của bề mặt, nhưng không được vượt quá 8 giờ để đảm bảo lớp lót còn hiệu quả.
Lớp lót (primer) đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường độ bám dính và kéo dài tuổi thọ của lớp bịt khe. Tuy nhiên, việc sử dụng lớp lót cần tuân thủ đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lớp lót giúp tăng cường độ bám dính giữa keo và bề mặt vật liệu, đồng thời làm sạch các tạp chất còn sót lại sau khi xử lý bề mặt. Nhờ đó, lớp bịt khe sẽ bền hơn theo thời gian và chịu được các tác động từ môi trường tốt hơn.
Mỗi loại bề mặt có thể cần loại lớp lót khác nhau. Cần tham khảo hướng dẫn sử dụng primer cụ thể cho từng loại bề mặt để đảm bảo lựa chọn đúng sản phẩm và tỷ lệ pha trộn phù hợp. Việc sử dụng sai loại lớp lót có thể gây ra phản ứng hóa học không tương thích và làm giảm hiệu suất của keo.
Điều kiện môi trường khi thi công ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình đóng rắn và chất lượng hoàn thiện của lớp bịt khe. Việc kiểm soát các yếu tố này là cần thiết để đạt kết quả tối ưu.
Nhiệt độ bề mặt thi công và nhiệt độ môi trường đều cần được duy trì trong khoảng từ 5°C đến 35°C. Nhiệt độ quá thấp sẽ làm chậm quá trình đóng rắn, trong khi nhiệt độ quá cao có thể gây ra hiện tượng bọt khí hoặc đóng rắn không đều.
Bề mặt thi công phải khô ráo. Độ ẩm cao trên bề mặt có thể ảnh hưởng đến quá trình đóng rắn của keo polyurethane và làm giảm độ bám dính. Trong điều kiện thời tiết ẩm ướt, cần đảm bảo bề mặt đã khô hoàn toàn trước khi thi công.
Sau khi hoàn tất việc chuẩn bị bề mặt khe theo đúng yêu cầu, bước tiếp theo là chèn miếng xốp đệm (backing rod) và quét lớp lót nếu cần thiết theo hướng dẫn kỹ thuật. Miếng xốp đệm giúp xác định độ sâu chính xác của khe và ngăn keo chảy quá sâu vào khe.
Đặt tuýp keo vào súng bắn keo chuyên dụng và bơm keo vào khe sao cho keo tiếp xúc hoàn toàn với hai bên thành khe để đảm bảo độ bám dính tối đa. Lượng keo cần được kiểm soát để làm đầy khe và tránh để lại bọt khí bên trong. Bọt khí có thể làm giảm khả năng chống thấm và cường độ của lớp bịt khe.
Để tránh lem bẩn keo ra bề mặt xung quanh khe, nên dán băng keo giấy hai bên mép khe trước khi thi công. Sau khi hoàn tất việc làm phẳng bề mặt keo, cần tháo băng keo ngay lập tức để tránh keo bám dính vào băng keo và gây ra các đường viền không đều.
Để bề mặt keo sau khi hoàn thiện được láng đẹp, có thể dùng nước sạch pha một ít chất tẩy rửa trung tính để làm phẳng bề mặt. Việc làm phẳng nên thực hiện ngay sau khi bơm keo, trước khi keo bắt đầu se mặt. Dụng cụ làm phẳng cần được nhúng vào dung dịch nước và chất tẩy rửa trước mỗi lần sử dụng để tránh keo bám dính.
Dụng cụ và thiết bị thi công cần được vệ sinh bằng dung môi chuyên dụng ngay sau khi sử dụng để tránh keo đông cứng trên bề mặt dụng cụ. Nếu keo đã đông cứng, có thể sử dụng biện pháp cơ học như cạo, mài để làm sạch. Việc vệ sinh kịp thời giúp kéo dài tuổi thọ của dụng cụ và đảm bảo hiệu quả thi công cho những lần sử dụng tiếp theo.
Để đảm bảo hiệu quả sử dụng và tuổi thọ của lớp bịt khe, người thi công cần lưu ý một số điểm quan trọng về giới hạn ứng dụng của sản phẩm.
Không nên sơn phủ trực tiếp lên keo bịt khe co giãn vì lớp sơn có thể cản trở khả năng co giãn của keo và gây ra nứt gãy. Nếu thực sự cần sơn, chỉ nên sơn dọc theo khe nối với độ rộng tối đa 1 mm và cần kiểm tra tính tương thích của sơn với keo trước khi áp dụng.
Màu sắc của keo có thể thay đổi theo thời gian do tiếp xúc với hóa chất, nhiệt độ cao hoặc tia UV, đặc biệt đối với các màu sáng. Tuy nhiên, sự thay đổi này không ảnh hưởng đến tính chất kỹ thuật và độ bền của sản phẩm. Đây chỉ là sự thay đổi về mặt thẩm mỹ và không ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của keo.
Trước khi thi công lên đá tự nhiên, cần tham khảo ý kiến kỹ thuật từ nhà sản xuất hoặc đơn vị cung cấp. Một số loại đá tự nhiên có thể phản ứng với các thành phần trong keo polyurethane và gây ra hiện tượng đổi màu hoặc bám dính kém.
Sikaflex Construction AP không phù hợp để sử dụng trong bể nước, nơi có áp lực nước cao hoặc ngập lâu trong nước. Sản phẩm được thiết kế cho các ứng dụng thông thoáng, nơi keo tiếp xúc với độ ẩm tự nhiên nhưng không bị ngập trong nước. Khi mới thi công, keo có thể có mùi thơm nhẹ cho đến khi đóng rắn hoàn toàn, nhưng mùi này sẽ tự biến mất theo thời gian.
Không để keo tiếp xúc với các chất có thể phản ứng với isocyanate như dung môi tẩy rửa hay hợp chất tháo dỡ ván khuôn. Các chất này có thể ảnh hưởng đến quá trình đóng rắn và làm giảm chất lượng của lớp bịt khe. Trong quá trình thi công, cần hạn chế sử dụng các loại dung môi gần khu vực đã thi công keo.
Sikaflex Construction AP là lựa chọn tối ưu cho các công trình xây dựng cần bịt khe co giãn, chống thấm và chịu chuyển động. Với khả năng bám dính cao, co giãn tốt và thi công dễ dàng, sản phẩm đáp ứng được nhiều điều kiện khắc nghiệt từ kết cấu bê tông, gạch, kim loại đến nhựa PVC.
Tuân thủ đúng hướng dẫn thi công và các lưu ý kỹ thuật sẽ giúp đạt hiệu quả tối ưu cho lớp bịt khe. Nếu quý khách hàng cần thêm thông tin chi tiết về sản phẩm hoặc muốn được tư vấn cụ thể cho công trình của mình, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá Sikaflex Construction AP chính hãng với giá cạnh tranh và chế độ hỗ trợ tận tâm.
Xem thêm: Sản phẩm Sika chính hãng tại Apexcons.
